cartridge

admin

Ý nghĩa của cartridge trong tiếng Anh

cartridge

uk

Your browser doesn't support HTML5 audio

/ˈkɑː.trɪdʒ/ us /ˈkɑːr.trɪdʒ/

SMART Vocabulary: các từ liên quan và các cụm từ

Bạn cũng có thể tìm các từ liên quan, các cụm từ và từ đồng nghĩa trong các chủ đề này:

(Định nghĩa của cartridge từ Từ điển & Từ đồng nghĩa Cambridge dành cho Người học Nâng cao © Cambridge University Press)

cartridge | Từ điển Anh Mỹ

cartridge

us

Your browser doesn't support HTML5 audio

/ˈkɑr·trɪdʒ/

(Định nghĩa của cartridge từ Từ điển Học thuật Cambridge © Cambridge University Press)

Bản dịch của cartridge

trong tiếng Trung Quốc (Phồn thể)

(設備中可替換的)芯,囊,管,筒, 彈藥筒, 彈夾…

trong tiếng Trung Quốc (Giản thể)

(设备中可替换的)芯,囊,管,筒, 弹药筒, 弹膛…

trong tiếng Tây Ban Nha

cartucho, carrete, Cartucho…

trong tiếng Bồ Đào Nha

recarga, cartucho, agulha de toca-discos…

trong tiếng Việt

đạn, vỏ đạn, hộp mực…

trong những ngôn ngữ khác

trong tiếng Thổ Nhĩ Kỳ

trong tiếng Pháp

in Dutch

trong tiếng Séc

trong tiếng Đan Mạch

trong tiếng Indonesia

trong tiếng Thái

trong tiếng Ba Lan

in Swedish

trong tiếng Malay

trong tiếng Đức

trong tiếng Na Uy

in Ukrainian

trong tiếng Nga

kartuş, değiştirilebilir küçük kap, kutu…

cartouche, cellule, chargeur…

patroon, cartridge, verwisselbaar pick-up element…

nábojnice, kartidž, přenoska…

patron, blækpatron, pickup(-hoved)…

peluru, kotak tinta, jarum…

กระสุนปืน, ตลับหมึก, เข็มแผ่นเสียง…

bekas peluru, kartrij, katrij…

die Patrone, der Tonkopfabnehmer, die Kassette…

patron, patronhylse, pickup(hode)…

патрон, картридж, касета…

Cần một máy dịch?

Nhận một bản dịch nhanh và miễn phí!

Tìm kiếm