Bản dịch của drown – Từ điển tiếng Anh–Việt
chết đuối She drowned in the river. ● to cause (a sound) not to be heard by making a louder sound
B2
Bản dịch của drown
trong tiếng Trung Quốc (Phồn thể)
死亡, (使)淹死,(使)溺死, 覆蓋…
trong tiếng Trung Quốc (Giản thể)
死亡, (使)淹死,(使)溺死, 覆盖…
trong tiếng Tây Ban Nha
ahogar, ahogarse, inundar…
trong tiếng Bồ Đào Nha
afogar, afogar-se, afogar(-se)…
in Marathi
trong tiếng Nhật
trong tiếng Thổ Nhĩ Kỳ
trong tiếng Pháp
trong tiếng Catalan
in Dutch
in Tamil
in Hindi
in Gujarati
trong tiếng Đan Mạch
in Swedish
trong tiếng Malay
trong tiếng Đức
trong tiếng Na Uy
in Urdu
in Ukrainian
trong tiếng Nga
in Telugu
trong tiếng Ả Rập
in Bengali
trong tiếng Séc
trong tiếng Indonesia
trong tiếng Thái
trong tiếng Ba Lan
trong tiếng Hàn Quốc
trong tiếng Ý
~がおぼれ死ぬ, ~をおぼれ死にさせる, 溺死(できし)する…
suda boğulmak/boğmak, gürültüye/sese boğmak, boğ(ul)mak…
நீருக்கடியில் சுவாசிக்க முடியாதால் (காரணம்) இறத்தல்…
drunkna, dränka, överrösta…
mati lemas, menenggelamkan…
ertrinken, ertränken, übertönen…
тонути, потопати, потонути…
тонуть, топить, заглушать…
tenggelam, menenggelamkan…
topić się, tonąć, zagłuszać…
annegare, affogare, coprire…
Cần một máy dịch?
Nhận một bản dịch nhanh và miễn phí!