Bản dịch của "tonight" trong Việt là gì?
Ví dụ về cách dùng
English Vietnamese Ví dụ theo ngữ cảnh của "tonight" trong Việt
Những câu này thuộc nguồn bên ngoài và có thể không chính xác. bab.la không chịu trách nhiệm về những nội dung này.
Do you have any plans for tonight?
Tối nay em/anh đã có kế hoạch gì chưa?
Ví dụ về đơn ngữ
English Cách sử dụng "tonight" trong một câu
There won't be more than five of us for dinner tonight.: 3a.
Let there be no shame on me tonight!
Tonight is a representation of the end of a chapter in my life; it's not the end of the book.
John is the biggest loser of the week and has immunity for tonight's elimination.
We came in and hit our routines and did more than we expected tonight.
Xem thêm chevron_right
Từ đồng nghĩa
Từ đồng nghĩa (trong tiếng Anh) của "tonight":
tonight
English
- this evening
- this night