Dusk là gì? | Từ điển Anh - Việt | ZIM Dictionary

admin

Bản dịch của từ Dusk trong tiếng Việt

Dusk (Adjective)

Ví dụ

The dusk sky painted the town in a shadowy hue.

Bầu trời hoàng hôn tô màu bóng tối cho thị trấn.

At dusk, the park became dim and quiet.

Vào lúc hoàng hôn, công viên trở nên âm u và yên bình.

The dimly lit cafe created a dusk atmosphere for the gathering.

Quán cà phê được đèn mờ tạo ra không khí hoàng hôn cho buổi tụ tập.

Dusk (Noun)

Ví dụ

The park was empty at dusk.

Công viên trống lặng vào hoàng hôn.

They met at dusk for the party.

Họ gặp nhau vào hoàng hôn để tiệc.

The city lights started to shine at dusk.

Ánh sáng của thành phố bắt đầu tỏa vào hoàng hôn.

Dạng danh từ của Dusk (Noun)

SingularPlural

Dusk

Dusks

Kết hợp từ của Dusk (Noun)

CollocationVí dụ

Gathering dusk

Hoàng hôn tụ tập

People gathered at the park during the gathering dusk.

Mọi người tụ tập tại công viên khi hoàng hôn buông xuống.

Dusk (Verb)

Ví dụ

The city dusked as people headed home.

Thành phố tối dần khi mọi người về nhà.

The park dusked, signaling the end of the event.

Công viên tối dần, báo hiệu sự kiện kết thúc.

The room dusked, prompting the start of the party.

Phòng tối dần, khơi gợi bắt đầu bữa tiệc.

Video ngữ cảnh

Từ đồng nghĩa (Synonym)

Từ trái nghĩa (Antonym)

Tần suất xuất hiện

1.0/8Rất thấp

Tài liệu trích dẫn có chứa từ

Idiom with Dusk

She worked tirelessly from dawn to dusk to finish the project.

Cô ấy làm việc không mệt mỏi từ lúc bình minh đến lúc hoàng hôn để hoàn thành dự án.