obese

admin

Bản dịch của obese – Từ điển tiếng Anh–Việt

 

adjective

  /əˈbiːs/

Xem thêm

Các ví dụ của obese

obese

The abdominal wall in obese women or in patients with previous scars may make transabdominal imaging difficult.

Ultrasound imaging of the fetus in the grossly obese patient can be challenging.

Measuring effects of weight loss on quality of life in the severely obese (abstract).

Positioning of obese patients seems more prone to set-up errors and requires online position verification.

Odds ratios apply to very obese versus controls.

The more difficult case is the obese elderly diabetic who has poor control on maximal doses of tablets and diet.

This means that an increasing number of people are arriving at old age either overweight or obese.

This group is further subdivided into obese (more than 120% ideal bodyweight) and nonobese categories.

Các quan điểm của các ví dụ không thể hiện quan điểm của các biên tập viên Cambridge Dictionary hoặc của Cambridge University Press hay của các nhà cấp phép.

C1

Bản dịch của obese

trong tiếng Trung Quốc (Phồn thể)

肥胖的,臃腫的…

trong tiếng Trung Quốc (Giản thể)

肥胖的,臃肿的…

trong tiếng Tây Ban Nha

obeso, obeso/sa [masculine-feminine, singular]…

trong tiếng Bồ Đào Nha

obeso, obeso/-sa…

trong những ngôn ngữ khác

in Marathi

trong tiếng Nhật

trong tiếng Thổ Nhĩ Kỳ

trong tiếng Pháp

trong tiếng Catalan

in Dutch

in Tamil

in Hindi

in Gujarati

trong tiếng Đan Mạch

in Swedish

trong tiếng Malay

trong tiếng Đức

trong tiếng Na Uy

in Urdu

in Ukrainian

trong tiếng Nga

in Telugu

trong tiếng Ả Rập

in Bengali

trong tiếng Séc

trong tiếng Indonesia

trong tiếng Thái

trong tiếng Ba Lan

trong tiếng Hàn Quốc

trong tiếng Ý

ஆரோக்கியத்திற்கு ஆபத்தான வகையில் மிகவும் கொழுப்பு…

ఆరోగ్యానికి ప్రమాదకరమైన విధంగా విపరీతంగా కొవ్వుతో నిండిన…

Cần một máy dịch?

Nhận một bản dịch nhanh và miễn phí!

Tìm kiếm