Ý nghĩa của score trong tiếng Anh

score verb (WIN)

She did well in her exam, scoring 85, well above the necessary 60.

We need someone to score for tomorrow's match.

Thêm các ví dụBớt các ví dụ
SMART Vocabulary: các từ liên quan và các cụm từ

Bạn cũng có thể tìm các từ liên quan, các cụm từ và từ đồng nghĩa trong các chủ đề này:

score verb (GET)

[ T ] US informal

to get something:

[ I ] slang

to have sex with someone that you have usually just met:

Did you score last night, then?

SMART Vocabulary: các từ liên quan và các cụm từ

Bạn cũng có thể tìm các từ liên quan, các cụm từ và từ đồng nghĩa trong các chủ đề này:

score verb (MARK)

SMART Vocabulary: các từ liên quan và các cụm từ

Bạn cũng có thể tìm các từ liên quan, các cụm từ và từ đồng nghĩa trong các chủ đề này:

score verb (MUSICAL TEXT)

SMART Vocabulary: các từ liên quan và các cụm từ

Các thành ngữ

Cụm động từ

score noun (WIN)

[ C ] mainly US plural scores (UK usually mark)

Thêm các ví dụBớt các ví dụ
SMART Vocabulary: các từ liên quan và các cụm từ

Bạn cũng có thể tìm các từ liên quan, các cụm từ và từ đồng nghĩa trong các chủ đề này:

score noun (MUSIC)

 

Philippe Lissac/Photononstop/GettyImages

Rodgers wrote the score for/of/to "Oklahoma!".

SMART Vocabulary: các từ liên quan và các cụm từ

score noun (TWENTY)

SMART Vocabulary: các từ liên quan và các cụm từ

score noun (SUBJECT JUST MENTIONED)

on this/that score

I'll let you have the money, so there's nothing to worry about on that score.

Xem thêm

Các thành ngữ

(Định nghĩa của score từ Từ điển & Từ đồng nghĩa Cambridge dành cho Người học Nâng cao © Cambridge University Press)

score | Từ điển Anh Mỹ

score verb [I/T] (WIN)

Thành ngữ

score noun (MUSICAL TEXT)

score noun (MATTER)

I’ll let you have the money, so there’s nothing to worry about on that score.

score noun (NUMBER)

score noun (POINTS)

The final score was 103–90.

(Định nghĩa của score từ Từ điển Học thuật Cambridge © Cambridge University Press)

Bản dịch của score

trong tiếng Trung Quốc (Phồn thể)

贏, (體育比賽、考試等中)得(分), 記分…

trong tiếng Trung Quốc (Giản thể)

赢, (体育比赛、考试等中)得(分), 记分…

trong tiếng Tây Ban Nha

marcar, sacar, evaluar…

trong tiếng Bồ Đào Nha

fazer (pontos), marcar (gol), corrigir…

trong tiếng Việt

điểm số, bàn thắng, bản nhạc…

trong những ngôn ngữ khác

in Marathi

trong tiếng Nhật

trong tiếng Thổ Nhĩ Kỳ

trong tiếng Pháp

trong tiếng Catalan

in Dutch

in Tamil

in Hindi

in Gujarati

trong tiếng Đan Mạch

in Swedish

trong tiếng Malay

trong tiếng Đức

trong tiếng Na Uy

in Urdu

in Ukrainian

trong tiếng Nga

in Telugu

trong tiếng Ả Rập

in Bengali

trong tiếng Séc

trong tiếng Indonesia

trong tiếng Thái

trong tiếng Ba Lan

trong tiếng Hàn Quốc

trong tiếng Ý

marquer, obtenir un résultat, remporter…

resultat, puntuació, marcar…

stand, partituur, twintig…

ஒரு புள்ளி, இலக்கு போன்றவற்றை வெல்ல அல்லது பெற. ஒரு போட்டி, விளையாட்டு அல்லது சோதனையில்…

(स्पर्धा, खेल, या परीक्षा में) जीतना…

અંક, એક રમત કે સ્પર્ધામાં મેળવેલા અંકો, ગોલ…

resultat, stilling, partitur…

[poäng]ställning, partitur, tjog…

jaringan gol, skor, dua puluh…

die Punktzahl, die Partitur, zwanzig…

score, oppnå resultat, vinne…

گول, نمبر, پوائنٹ (جوکھلاڑی کسی کھیل میں یا کسی اور مقابلے میں ٹیسٹ میں حاصل کرتا ہے)…

рахунок, кількість очок, партитура…

счет, количество очков, партитура…

పోటీ, క్రీడ, ఆట లేదా పరీక్షలో ఒక పాయింట్…

نَتيجة المُباراة, يُسَجِّل…

প্রতিযোগিতায়, খেলায় বা পরীক্ষায় স্কোর করা বা পয়েন্ট জিতে নেওয়া, একটি খেলা বা প্রতিযোগিতায় অর্জিত পয়েন্ট…

skor, naskah musik, sekelompok orang yang terdiri dari dua puluh…

ทำแต้มได้ในการแข่งขัน, โน้ตเพลง, จำนวนยี่สิบ…

wynik, partytura, zdobyć punkt lub bramkę…

punteggio, segnare (un punto), risultato…

Cần một máy dịch?

Nhận một bản dịch nhanh và miễn phí!

Tìm kiếm