girlfriend

admin

Bản dịch của girlfriend – Từ điển tiếng Anh–Việt

A2,A2

Bản dịch của girlfriend

trong tiếng Trung Quốc (Phồn thể)

女朋友,女情人, (女子的)同性朋友,女友,女伴, (在對話時,一名女性稱呼另一名女性)閨蜜…

trong tiếng Trung Quốc (Giản thể)

女朋友,女情人, (女子的)同性朋友,女友,女伴, (在对话时,一名女性称呼另一名女性)闺蜜…

trong tiếng Tây Ban Nha

novia, amiga, novia [feminine]…

trong tiếng Bồ Đào Nha

amiga, namorada [feminine], amiga [feminine]…

trong những ngôn ngữ khác

in Marathi

trong tiếng Nhật

trong tiếng Thổ Nhĩ Kỳ

trong tiếng Pháp

trong tiếng Catalan

in Dutch

in Tamil

in Hindi

in Gujarati

trong tiếng Đan Mạch

in Swedish

trong tiếng Malay

trong tiếng Đức

trong tiếng Na Uy

in Urdu

in Ukrainian

trong tiếng Nga

in Telugu

trong tiếng Ả Rập

in Bengali

trong tiếng Séc

trong tiếng Indonesia

trong tiếng Thái

trong tiếng Ba Lan

trong tiếng Hàn Quốc

trong tiếng Ý

kız/bayan/hanım arkadaş, sevgili, flört…

petite amie [feminine], copine [feminine], amie [feminine]…

காதல் அல்லது பாலியல் உறவு கொண்ட ஒரு பெண் அல்லது ஒரு நபர், ஒரு பெண்ணின் தோழி…

પ્રેમિકા, સ્ત્રી મિત્ર, બહેનપણી…

kjæreste [masculine], dame [masculine], venninne [masculine]…

خاتون دوست, گرل فرینڈ, سہیلی…

ప్రియురాలు/ప్రేమికురాలు, స్నేహితురాలు…

বান্ধবী, একজন মহিলা বা মেয়ে যার সাথে একজন ব্যক্তির রোমান্টিক বা যৌন সম্পর্ক রয়েছে, একজন মহিলার মেয়ে বন্ধু…

dziewczyna, przyjaciółka…

ragazza, amica, fidanzata…

Cần một máy dịch?

Nhận một bản dịch nhanh và miễn phí!

Tìm kiếm