Bản dịch của từ Punch list trong tiếng Việt
Ví dụ The project manager created a punch list for the community center renovation. Quản lý dự án đã tạo một danh sách công việc cho việc cải tạo trung tâm cộng đồng. The team did not finish the punch list before the deadline. Nhóm đã không hoàn thành danh sách công việc trước hạn chót. Is the punch list ready for the new park project? Danh sách công việc có sẵn cho dự án công viên mới không? The construction manager created a punch list for the final inspection. Quản lý xây dựng đã tạo một danh sách công việc cần hoàn thành cho cuộc kiểm tra cuối cùng. The homeowner was disappointed to see many items on the punch list. Chủ nhà thất vọng khi thấy nhiều mục trên danh sách công việc cần hoàn thành. 02 Danh sách kiểm tra các nhiệm vụ cần phải hoàn thành trước khi thỏa thuận được hoàn tất hoặc dự án có thể được coi là hoàn thành. A checklist of tasks that need to be fulfilled before an agreement can be finalized or a project can be considered complete. Ví dụ The community center's punch list includes repairs and painting needed. Danh sách công việc của trung tâm cộng đồng bao gồm sửa chữa và sơn. The punch list for the park project is not yet complete. Danh sách công việc cho dự án công viên vẫn chưa hoàn thành. What tasks are on the punch list for the community garden? Có những công việc nào trong danh sách công việc của vườn cộng đồng? I always make sure to double-check the punch list before submitting. Tôi luôn đảm bảo kiểm tra hai lần danh sách công việc trước khi nộp. Neglecting the punch list could delay the completion of the project. Bỏ qua danh sách công việc có thể làm trì hoãn việc hoàn thành dự án. Không có từ phù hợp Không có từ phù hợp 1.0/8Rất thấpPunch list (Noun)
Video ngữ cảnh
Từ đồng nghĩa (Synonym)
Từ trái nghĩa (Antonym)
Tần suất xuất hiện
Tài liệu trích dẫn có chứa từ
Idiom with Punch list