Ý nghĩa của give something away trong tiếng Anh

(FREE)

Từ điển từ đồng nghĩa: các từ đồng nghĩa, trái nghĩa, và các ví dụ
  • giveGive me that dirty plate.
  • offerYour doctor should be able to offer advice.
  • provideThis booklet provides useful information about local services.
  • supplyThe lake supplies the whole town with water.
  • donateFour hundred dollars has been donated to the school book fund.

Xem thêm kết quả »

Thêm các ví dụBớt các ví dụ
SMART Vocabulary: các từ liên quan và các cụm từ

Bạn cũng có thể tìm các từ liên quan, các cụm từ và từ đồng nghĩa trong các chủ đề này:

(SECRET)

Thêm các ví dụBớt các ví dụ
SMART Vocabulary: các từ liên quan và các cụm từ

(GOAL/WIN)

SMART Vocabulary: các từ liên quan và các cụm từ

give someone away

(SHOW)

She thinks no one knows how much she likes him, but her face when I said he'd be there really gave her away!

SMART Vocabulary: các từ liên quan và các cụm từ

(MARRIAGE)

SMART Vocabulary: các từ liên quan và các cụm từ

(Định nghĩa của give something away từ Từ điển & Từ đồng nghĩa Cambridge dành cho Người học Nâng cao © Cambridge University Press)

give away something | Từ điển Anh Mỹ

give away something

(TELL)

(Định nghĩa của give something away từ Từ điển Học thuật Cambridge © Cambridge University Press)

Bản dịch của give something away

trong tiếng Trung Quốc (Phồn thể)

免費, 贈送, 捐贈…

trong tiếng Trung Quốc (Giản thể)

免费, 赠送, 捐赠…

trong tiếng Tây Ban Nha

regalar algo, revelar algo, conceder algo…

trong tiếng Bồ Đào Nha

dar algo, desfazer-se de algo, distribuir algo…

trong những ngôn ngữ khác

in Marathi

trong tiếng Nhật

trong tiếng Catalan

in Telugu

trong tiếng Ả Rập

in Tamil

in Hindi

in Bengali

in Gujarati

trong tiếng Hàn Quốc

in Urdu

trong tiếng Ý

पैसे न मागता एखाद्याला काही तरी देणे, अनवधानाने गुपित फोडणे या अर्थी…

~を(ただで)あげる, (秘密)をもらす, ばらす…

చెల్లింపు అడగకుండా ఎవరికైనా ఏదైనా ఇవ్వడం, తరచుగా ప్రజలకు ఏదైనా రహస్యం చెప్పడానికి, తరచుగా అనుకోకుండానే…

يَهِب شَيئاً ما, يُفشي سِرّا…

பணம் கேட்காமல் ஒருவருக்கு ஏதாவது கொடுக்க, மக்களுக்கு ரகசியமாக ஏதாவது சொல்ல, பெரும்பாலும் விரும்பாமல்…

(भुगतान माँगे बिना) कुछ दे देना, (प्रायः अनजाने में) लोगों को कोई रहस्य बता देना…

বিনামূল্যে কাউকে কিছু দেওয়া, লোকেদের গোপন কিছু বলে দেওয়া, প্রায়শ উদ্দেশ্য ছাড়াই…

કશુંક મફત આપી દેવું, (ઘણી વખત અજાણતાં) લોકોને કોઈ રહસ્ય કહો…

بغیر قیمت لئے کسی کو کچھ دینا, چھپا نہ پانا, پوشیدہ نہ رکھ پانا…

dare via qualcosa, regalare qualcosa, spiattellare qualcosa…

Cần một máy dịch?

Nhận một bản dịch nhanh và miễn phí!

Tìm kiếm

give something away phrasal verb