Ý nghĩa của give something away trong tiếng Anh
Xem thêm kết quả » Bạn cũng có thể tìm các từ liên quan, các cụm từ và từ đồng nghĩa trong các chủ đề này:
(FREE)
(SECRET)
(GOAL/WIN)
give someone away
She thinks no one knows how much she likes him, but her face when I said he'd be there really gave her away!
(SHOW)
(MARRIAGE)
(Định nghĩa của give something away từ Từ điển & Từ đồng nghĩa Cambridge dành cho Người học Nâng cao © Cambridge University Press)
give away something | Từ điển Anh Mỹ
give away something
(TELL)
(Định nghĩa của give something away từ Từ điển Học thuật Cambridge © Cambridge University Press)
Bản dịch của give something away
trong tiếng Trung Quốc (Phồn thể)
免費, 贈送, 捐贈…
trong tiếng Trung Quốc (Giản thể)
免费, 赠送, 捐赠…
trong tiếng Tây Ban Nha
regalar algo, revelar algo, conceder algo…
trong tiếng Bồ Đào Nha
dar algo, desfazer-se de algo, distribuir algo…
in Marathi
trong tiếng Nhật
trong tiếng Catalan
in Telugu
trong tiếng Ả Rập
in Tamil
in Hindi
in Bengali
in Gujarati
trong tiếng Hàn Quốc
in Urdu
trong tiếng Ý
पैसे न मागता एखाद्याला काही तरी देणे, अनवधानाने गुपित फोडणे या अर्थी…
~を(ただで)あげる, (秘密)をもらす, ばらす…
చెల్లింపు అడగకుండా ఎవరికైనా ఏదైనా ఇవ్వడం, తరచుగా ప్రజలకు ఏదైనా రహస్యం చెప్పడానికి, తరచుగా అనుకోకుండానే…
يَهِب شَيئاً ما, يُفشي سِرّا…
பணம் கேட்காமல் ஒருவருக்கு ஏதாவது கொடுக்க, மக்களுக்கு ரகசியமாக ஏதாவது சொல்ல, பெரும்பாலும் விரும்பாமல்…
(भुगतान माँगे बिना) कुछ दे देना, (प्रायः अनजाने में) लोगों को कोई रहस्य बता देना…
বিনামূল্যে কাউকে কিছু দেওয়া, লোকেদের গোপন কিছু বলে দেওয়া, প্রায়শ উদ্দেশ্য ছাড়াই…
કશુંક મફત આપી દેવું, (ઘણી વખત અજાણતાં) લોકોને કોઈ રહસ્ય કહો…
بغیر قیمت لئے کسی کو کچھ دینا, چھپا نہ پانا, پوشیدہ نہ رکھ پانا…
dare via qualcosa, regalare qualcosa, spiattellare qualcosa…
Cần một máy dịch?
Nhận một bản dịch nhanh và miễn phí!
Tìm kiếm
give something away phrasal verb