real estate agency

admin

Các ví dụ của real estate agency

real estate agency

A real estate agency was also severely damaged.

Từ

Wikipedia

Ví dụ này từ Wikipedia và có thể được sử dụng lại theo giấy phép của CC BY-SA.

He also had a real estate agency in 1934.

Từ

Wikipedia

Ví dụ này từ Wikipedia và có thể được sử dụng lại theo giấy phép của CC BY-SA.

He initially worked as a clerk but later owned a real estate agency, hotels and an auctioneering business.

Từ

Wikipedia

Ví dụ này từ Wikipedia và có thể được sử dụng lại theo giấy phép của CC BY-SA.

There is a newsagent, a take-away food outlet and a real estate agency.

Từ

Wikipedia

Ví dụ này từ Wikipedia và có thể được sử dụng lại theo giấy phép của CC BY-SA.

A few days later, the real estate agency decides to have a yard sale by selling the items left in the house by the previous owners.

Từ

Wikipedia

Ví dụ này từ Wikipedia và có thể được sử dụng lại theo giấy phép của CC BY-SA.

There are a small number of legal firms and real estate agencies in town.

Từ

Wikipedia

Ví dụ này từ Wikipedia và có thể được sử dụng lại theo giấy phép của CC BY-SA.

Real estate agencies, federally funded highway construction, and mining are apparently still viable non-government local industries.

Từ

Wikipedia

Ví dụ này từ Wikipedia và có thể được sử dụng lại theo giấy phép của CC BY-SA.

The village has a post office, chemists, medical and legal practices, real estate agencies and a community centre.

Từ

Wikipedia

Ví dụ này từ Wikipedia và có thể được sử dụng lại theo giấy phép của CC BY-SA.

Hotel complexes, nightclubs, bars, restaurants, shops, water sports, real estate agencies all compete for the business of wealthy visitors from other countries.

Từ

Wikipedia

Ví dụ này từ Wikipedia và có thể được sử dụng lại theo giấy phép của CC BY-SA.

Các quan điểm của các ví dụ không thể hiện quan điểm của các biên tập viên Cambridge Dictionary hoặc của Cambridge University Press hay của các nhà cấp phép.